— Công cụ miễn phí
Soạn hợp đồng, invoice, packing list song ngữ
Điền thông tin bằng tiếng Việt — nhận ngay bộ chứng từ tiếng Anh theo chuẩn thương mại quốc tế: hợp đồng song ngữ Anh – Việt, Proforma Invoice, Commercial Invoice, Packing List. Nhập một lần, số liệu tự khớp trên mọi chứng từ; mỗi điều khoản kèm căn cứ pháp lý và rủi ro cần biết.
Bản nháp gợi ý — luôn kiểm tra lại trước khi sử dụng. Điều khoản mẫu rà theo văn bản hiện hành, cập nhật 07/10/2026.
🔒 Dữ liệu bạn nhập chỉ nằm trên máy của bạn — không gửi về máy chủ nào.
Bắt đầu từ một bộ chứng từ mẫu
Chọn nhóm hàng gần với lô hàng của bạn — công cụ điền sẵn hợp đồng, invoice, packing list để bạn xem hình dạng thật và sửa thành của mình. Xem trước toàn bộ mẫu ›
Hoá đơn và phiếu đóng gói lập bằng tiếng Anh theo chuẩn thương mại quốc tế.
Khung xem trước là bản nháp gợi ý: chú thích vàng bên lề là căn cứ, rủi ro và cảnh báo — không có trong file xuất; file in / Word là bản sạch. Bạn phải tự kiểm tra lại toàn bộ trước khi ký hoặc gửi đối tác. Cần người kiểm giúp bộ chứng từ? Gọi +84889497888.
Căn cứ và rủi ro của từng điều khoản
Điều khoản mẫu dựa trên các văn bản dưới đây. Incoterms®, UCP 600, URC 522 là quy tắc của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC); trang này chỉ diễn giải tóm tắt.
Điều 1. Hàng hoá, số lượng và giá
- Mô tả hàng phải đủ để nhận diện (tên, model, quy cách) và thống nhất trên mọi chứng từ — hải quan đối chiếu mô tả trên hợp đồng, hoá đơn, tờ khai.
- Mã HS chỉ để tham khảo; mã khai báo cuối cùng do người khai hải quan chịu trách nhiệm.
Điều 2. Chất lượng
- Chất lượng chỉ ghi chung chung thì khó khiếu nại — nên dẫn chiếu tiêu chuẩn, mẫu đã duyệt hoặc bảng thông số.
Điều 3. Điều kiện giá
- Phải ghi đủ ba yếu tố: mã điều kiện + địa điểm cụ thể + "Incoterms® 2020" — chỉ ghi "FOB" hoặc "CIF" là chưa đủ.
- Điều kiện giao hàng quyết định ai trả cước, ai mua bảo hiểm, ai làm thủ tục xuất khẩu / nhập khẩu và rủi ro chuyển giao ở đâu.
Căn cứ: Incoterms® 2020 (Phòng Thương mại Quốc tế — ICC) — Tập quán thương mại quốc tế; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5
Điều 4. Giao hàng
- Thời gian giao hàng nên ghi mốc cụ thể ("không muộn hơn ngày…"), tránh "sớm nhất có thể".
- Thanh toán bằng L/C: cấm giao từng phần / chuyển tải mà thực tế phải chuyển tải thì bộ chứng từ bị coi là không phù hợp.
Điều 5. Thanh toán
- Kiểm tra kỹ tên chủ tài khoản và số tài khoản qua kênh thứ hai (gọi điện) trước khi chuyển tiền — lừa đảo đổi số tài khoản qua email rất phổ biến.
Điều 6. Chứng từ
- Hàng muốn hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do thì phải yêu cầu đúng mẫu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ngay trong hợp đồng.
- Số lượng, trọng lượng, mô tả hàng phải khớp giữa hoá đơn, phiếu đóng gói và vận đơn.
Điều 7. Đóng gói và ký mã hiệu
- Hàng nhập khẩu vào Việt Nam còn phải ghi nhãn theo quy định (nhãn phụ tiếng Việt) — nên thống nhất với bên bán từ khi đặt hàng.
Điều 8. Kiểm tra và khiếu nại
- Không ghi thời hạn khiếu nại thì áp dụng mặc định của Luật Thương mại (ba tháng với số lượng, sáu tháng với chất lượng, tính từ ngày giao hàng).
- Không có biên bản giám định độc lập thì khiếu nại rất khó được chấp nhận.
Điều 9. Bất khả kháng
- Không thông báo hoặc thông báo chậm thì vẫn phải bồi thường thiệt hại; bên viện dẫn bất khả kháng phải tự chứng minh.
Điều 10. Phạt vi phạm và bồi thường
- Theo Luật Thương mại, tổng mức phạt không được quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (khi luật Việt Nam được áp dụng).
- Không thoả thuận phạt thì chỉ được đòi bồi thường — và phải tự chứng minh thiệt hại.
Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 301; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 302, 307
Điều 11. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp
- Chọn trọng tài thì phải ghi đúng tên trung tâm trọng tài — ghi sai tên có thể làm điều khoản trọng tài không thực hiện được.
- Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại theo Luật Thương mại là hai năm.
Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 317, 319; Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017
Điều 12. Điều khoản chung
- Việt Nam tuyên bố theo Điều 96 Công ước Viên: khi một bên ở Việt Nam, sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng cũng phải bằng văn bản — đừng chỉ đồng ý qua điện thoại.
Căn cứ: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 27
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng ngoại thương có bắt buộc lập bằng văn bản không?
Có. Luật Thương mại 2005 (Điều 27) yêu cầu mua bán hàng hoá quốc tế phải có hợp đồng bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị tương đương; Việt Nam cũng tuyên bố theo Công ước Viên 1980 rằng hợp đồng, việc sửa đổi, chấm dứt phải bằng văn bản khi một bên ở Việt Nam.
Proforma Invoice và Commercial Invoice khác nhau thế nào?
Proforma Invoice là hoá đơn chào giá / xác nhận đơn hàng trước khi giao, thường dùng để người mua chuyển tiền đặt cọc hoặc mở L/C. Commercial Invoice là hoá đơn thương mại chính thức của lô hàng đã giao, dùng để thanh toán và làm thủ tục hải quan.
Packing List dùng để làm gì?
Phiếu đóng gói ghi số kiện, cách đóng gói, trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì và thể tích của từng loại hàng — để hãng tàu, kho bãi, hải quan đối chiếu và kiểm hàng. Số liệu phải khớp với hoá đơn và vận đơn.
Chứng từ soạn ở đây có dùng ngay được không?
Đây là bản nháp gợi ý. Bạn phải kiểm tra lại toàn bộ — tên các bên, mô tả hàng, số lượng, giá, điều kiện giao hàng, thanh toán — và điều chỉnh theo thoả thuận thực tế trước khi ký hoặc gửi đối tác.
Dữ liệu tôi nhập có bị lưu lại không?
Không gửi đi đâu cả. Công cụ chạy hoàn toàn trên trình duyệt của bạn; bản nháp chỉ lưu trên máy bạn để lần sau mở lại, bấm "Xoá hết" là xoá.
Đã nhận bản nháp chứng từ từ bên bán? Kiểm bộ chứng từ — đối chiếu invoice, packing list, vận đơn, C/O xem có khớp nhau không.
Muốn hiểu kỹ hơn trước khi soạn? Đọc Cẩm nang xuất nhập khẩu — bộ chứng từ, Incoterms, thanh toán, hợp đồng, phụ lục.