☎ +84889497888

— Mẫu minh hoạ · Mỹ phẩm

Mẫu hợp đồng nhập khẩu mỹ phẩm song ngữ

Một công ty phân phối mỹ phẩm ở TP. Hồ Chí Minh nhập kem chống nắng và sữa rửa mặt từ một nhà sản xuất ở Hàn Quốc. Người mua có đơn vị giao nhận quen tại Busan nên tự thuê tàu, hai bên chọn điều kiện FOB. Đây là lần hợp tác đầu tiên với giá trị đơn hàng tương đối lớn, nên hai bên thống nhất thanh toán bằng thư tín dụng trả ngay. Hai nước đều là thành viên Công ước Viên 1980, và hợp đồng chọn áp dụng công ước cùng pháp luật Việt Nam.

Tên công ty, địa chỉ, tài khoản trong các mẫu đều là hư cấu, chỉ để minh hoạ. Với lô hàng thật, mọi thông tin phải theo thoả thuận và giấy tờ thực tế của hai bên.

Điều kiện giao hàng
FOB Busan Port, Korea, Incoterms® 2020Free On Board
Thanh toán
Thư tín dụng trả ngay không huỷ ngang (L/C at sight)
Tổng trị giá
USD 62,400.00
Hàng hoá
225 kiện · 3,060 kg cả bì · 7.70 m³

Hợp đồng mua bán (song ngữ Anh – Việt) Sales Contract

Cột chú thích màu vàng bên phải chỉ có ở trang xem mẫu và màn hình soạn — nêu căn cứ pháp lý, rủi ro của từng điều. File xuất từ công cụ không có cột này.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

SALES CONTRACT
HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HOÁ

No. / Số: VIDU-MP/2026/03 · Date / Ngày: 05 October 2026

This Sales Contract No. VIDU-MP/2026/03 is made on 05 October 2026 at Ho Chi Minh City, Vietnam between:

Hợp đồng mua bán số VIDU-MP/2026/03 được lập ngày 05/10/2026 tại Ho Chi Minh City, Vietnam giữa:

  • Hợp đồng mua bán quốc tế phải lập bằng văn bản (hoặc hình thức tương đương như thông điệp dữ liệu) — không nên chỉ chốt qua tin nhắn, cuộc gọi.
  • Tên, địa chỉ hai bên phải khớp đúng giấy đăng ký kinh doanh và khớp các chứng từ khác (hoá đơn, vận đơn).

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 27; Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017

THE SELLER / BÊN BÁN
Name / TênExample Cosmetics Co., Ltd.
Address / Địa chỉ10 Example-ro, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Korea
Tel / Điện thoại+82 31 000 0000
Email[email protected]
Represented by / Đại diệnKim Min-jun — Overseas Sales Manager
THE BUYER / BÊN MUA
Name / TênVi Du Beauty Distribution Co., Ltd
Address / Địa chỉNo. 2 Example Street, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tax code / Mã số thuế0000000000
Tel / Điện thoại+84 28 0000 0000
Email[email protected]
Represented by / Đại diệnTran Thi Binh — Director

The two parties agree to sign this contract under the following terms and conditions:

Hai bên thống nhất ký hợp đồng với các điều khoản sau:

Article 1. Commodity, quantity and priceĐiều 1. Hàng hoá, số lượng và giá
  • Mô tả hàng phải đủ để nhận diện (tên, model, quy cách) và thống nhất trên mọi chứng từ — hải quan đối chiếu mô tả trên hợp đồng, hoá đơn, tờ khai.
  • Mã HS chỉ để tham khảo; mã khai báo cuối cùng do người khai hải quan chịu trách nhiệm.

The Seller agrees to sell and the Buyer agrees to buy the following goods:

Bên bán đồng ý bán và bên mua đồng ý mua hàng hoá sau:

No.Description of goodsHS codeOriginQuantityUnit price (USD)Amount (USD)
1Sunscreen cream SPF50+ PA++++, 50 ml tube, 120 tubes per carton
Kem chống nắng SPF50+ tuýp 50 ml
Korea 12,000 pcs3.2038,400.00
2Foam cleanser, 150 ml tube, 80 tubes per carton
Sữa rửa mặt dạng bọt 150 ml
Korea 10,000 pcs2.4024,000.00
TOTAL FOB Busan Port, Korea22,000 pcs62,400.00

Total contract value: USD 62,400.00 (US DOLLARS SIXTY-TWO THOUSAND FOUR HUNDRED ONLY).

Quantity tolerance: plus or minus 5% at the Seller's option, invoiced at the contract unit price.

Tổng giá trị hợp đồng: USD 62,400.00 (bằng chữ: Sáu mươi hai nghìn bốn trăm đô la Mỹ).

Dung sai số lượng: cộng hoặc trừ 5% do bên bán lựa chọn, tính tiền theo đơn giá hợp đồng.

Article 2. QualityĐiều 2. Chất lượng
  • Chất lượng chỉ ghi chung chung thì khó khiếu nại — nên dẫn chiếu tiêu chuẩn, mẫu đã duyệt hoặc bảng thông số.

The goods shall be new and conform to the description and specifications in Article 1.

Hàng hoá mới và phù hợp với mô tả, quy cách tại Điều 1.

Article 3. Price basisĐiều 3. Điều kiện giá
  • Phải ghi đủ ba yếu tố: mã điều kiện + địa điểm cụ thể + "Incoterms® 2020" — chỉ ghi "FOB" hoặc "CIF" là chưa đủ.
  • Điều kiện giao hàng quyết định ai trả cước, ai mua bảo hiểm, ai làm thủ tục xuất khẩu / nhập khẩu và rủi ro chuyển giao ở đâu.

Căn cứ: Incoterms® 2020 (Phòng Thương mại Quốc tế — ICC) — Tập quán thương mại quốc tế; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5

Prices are understood FOB Busan Port, Korea, Incoterms® 2020, in USD, and are fixed for the duration of this contract.

Giá được hiểu theo điều kiện FOB Busan Port, Korea, Incoterms® 2020, bằng USD, cố định trong suốt thời hạn hợp đồng.

Article 4. ShipmentĐiều 4. Giao hàng
  • Thời gian giao hàng nên ghi mốc cụ thể ("không muộn hơn ngày…"), tránh "sớm nhất có thể".
  • Thanh toán bằng L/C: cấm giao từng phần / chuyển tải mà thực tế phải chuyển tải thì bộ chứng từ bị coi là không phù hợp.

Time of shipment: not later than 20 November 2026.

Mode of transport: sea.

Port/place of loading: Busan, Korea.

Port/place of discharge: Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam.

Partial shipment: not allowed. Transhipment: allowed.

The Seller shall notify the Buyer of the shipment details (vessel or flight, transport document number, quantity, value) promptly after shipment.

Thời gian giao hàng: chậm nhất ngày 20/11/2026.

Phương thức vận tải: đường biển (container / hàng rời).

Cảng/nơi bốc hàng: Busan, Korea.

Cảng/nơi dỡ hàng: Cat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam.

Giao hàng từng phần: không được phép. Chuyển tải: được phép.

Bên bán thông báo cho bên mua chi tiết lô hàng (tàu hoặc chuyến bay, số chứng từ vận tải, số lượng, giá trị) ngay sau khi giao hàng.

Article 5. PaymentĐiều 5. Thanh toán
  • Thanh toán L/C: ngân hàng chỉ trả tiền khi bộ chứng từ khớp tuyệt đối với L/C — đối chiếu từng chữ, từng con số trước khi xuất trình.
  • Kiểm tra kỹ tên chủ tài khoản và số tài khoản qua kênh thứ hai (gọi điện) trước khi chuyển tiền — lừa đảo đổi số tài khoản qua email rất phổ biến.

Payment by irrevocable documentary credit (L/C) at sight for 100% of the contract value, issued by a bank acceptable to the Seller in favour of the Seller, to be opened no later than 10 days before the time of shipment, subject to UCP 600.

Seller's bank: Example Bank Korea. Account No.: 000-000000-00-000. SWIFT code: EXAMKRSE.

Bank charges in the Buyer's country are for the Buyer's account; bank charges outside the Buyer's country are for the Seller's account.

Thanh toán bằng thư tín dụng không huỷ ngang trả ngay (L/C at sight) cho 100% giá trị hợp đồng, do ngân hàng được bên bán chấp nhận phát hành, người thụ hưởng là bên bán, mở chậm nhất 10 ngày trước thời gian giao hàng, theo UCP 600.

Ngân hàng bên bán: Example Bank Korea. Số tài khoản: 000-000000-00-000. Mã SWIFT: EXAMKRSE.

Phí ngân hàng tại nước bên mua do bên mua chịu; phí ngân hàng ngoài nước bên mua do bên bán chịu.

Article 6. DocumentsĐiều 6. Chứng từ
  • Hàng muốn hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do thì phải yêu cầu đúng mẫu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ngay trong hợp đồng.
  • Số lượng, trọng lượng, mô tả hàng phải khớp giữa hoá đơn, phiếu đóng gói và vận đơn.

The Seller shall provide the following documents:

1. Signed commercial invoice

2. Packing list

3. Full set (3/3) of clean on board ocean bills of lading

4. Certificate of origin (Form AK)

5. Certificate of Analysis

Bên bán cung cấp các chứng từ sau:

1. Hoá đơn thương mại có chữ ký

2. Phiếu đóng gói

3. Trọn bộ (3/3) vận đơn đường biển sạch, đã xếp hàng lên tàu

4. Giấy chứng nhận xuất xứ (Form AK)

5. Certificate of Analysis

Article 7. Packing and markingĐiều 7. Đóng gói và ký mã hiệu
  • Hàng nhập khẩu vào Việt Nam còn phải ghi nhãn theo quy định (nhãn phụ tiếng Việt) — nên thống nhất với bên bán từ khi đặt hàng.

Packing: Individual retail boxes in export cartons, suitable for sea transport and protecting the goods against damage during transport and handling.

Shipping marks: VIDU BEAUTY / HCMC / C/NO. 1-225.

Đóng gói: Individual retail boxes in export cartons, phù hợp vận tải đường biển (container / hàng rời) và bảo vệ hàng khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển, bốc dỡ.

Ký mã hiệu: VIDU BEAUTY / HCMC / C/NO. 1-225.

Article 8. Inspection and claimsĐiều 8. Kiểm tra và khiếu nại
  • Không ghi thời hạn khiếu nại thì áp dụng mặc định của Luật Thương mại (ba tháng với số lượng, sáu tháng với chất lượng, tính từ ngày giao hàng).
  • Không có biên bản giám định độc lập thì khiếu nại rất khó được chấp nhận.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 318

The quantity and quality inspected by the Seller before shipment are the basis for invoicing. Any claim shall be made in writing with supporting evidence (a survey report of an independent inspection company) within 30 days for quantity and 60 days for quality after the goods arrive at the port/place of discharge. The Seller shall respond to the claim promptly after receiving it.

Số lượng, chất lượng do bên bán kiểm tra trước khi giao là cơ sở lập hoá đơn. Khiếu nại phải bằng văn bản, kèm bằng chứng (biên bản giám định của công ty giám định độc lập) trong vòng 30 ngày với số lượng và 60 ngày với chất lượng kể từ khi hàng đến cảng/nơi dỡ. Bên bán trả lời khiếu nại ngay sau khi nhận được.

Article 9. Force majeureĐiều 9. Bất khả kháng
  • Không thông báo hoặc thông báo chậm thì vẫn phải bồi thường thiệt hại; bên viện dẫn bất khả kháng phải tự chứng minh.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 294, 295

Neither party shall be liable for failure or delay in performing its obligations caused by force majeure events that are beyond its reasonable control and could not be foreseen at the time of signing, such as natural disasters, epidemics, war or acts of government. The affected party shall notify the other party in writing without delay, provide evidence of the event, and notify the other party promptly when the event ends.

Không bên nào chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý và không thể lường trước khi ký hợp đồng, như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh hoặc quyết định của nhà nước. Bên gặp sự kiện phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia, cung cấp bằng chứng và thông báo ngay khi sự kiện chấm dứt.

Article 10. Penalty and damagesĐiều 10. Phạt vi phạm và bồi thường
  • Theo Luật Thương mại, tổng mức phạt không được quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (khi luật Việt Nam được áp dụng).
  • Không thoả thuận phạt thì chỉ được đòi bồi thường — và phải tự chứng minh thiệt hại.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 301; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 302, 307

If the Seller delays delivery or the Buyer delays payment, the defaulting party shall pay a penalty of 0.5% of the value of the delayed part for each full week of delay, provided that the total penalty shall not exceed 8% of the value of the breached part of the obligation. The penalty does not prejudice the right of the aggrieved party to claim damages.

Bên bán chậm giao hàng hoặc bên mua chậm thanh toán thì bên vi phạm chịu phạt 0.5% giá trị phần chậm cho mỗi tuần chậm trọn vẹn, tổng mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Việc phạt không loại trừ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên bị vi phạm.

Article 11. Governing law and dispute resolutionĐiều 11. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp
  • Chọn trọng tài thì phải ghi đúng tên trung tâm trọng tài — ghi sai tên có thể làm điều khoản trọng tài không thực hiện được.
  • Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại theo Luật Thương mại là hai năm.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 317, 319; Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017

This contract is governed by the United Nations Convention on Contracts for the International Sale of Goods (Vienna, 1980) and, for matters not governed by it, the laws of the Socialist Republic of Vietnam. Any dispute arising out of or in connection with this contract shall first be settled by negotiation. If the parties fail to reach an agreement within 30 days, the dispute shall be finally settled by arbitration at Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) in accordance with its rules of arbitration.

Hợp đồng này được điều chỉnh bởi Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế và, với vấn đề Công ước không điều chỉnh, pháp luật nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng trước hết được giải quyết bằng thương lượng. Nếu không đạt được thoả thuận trong vòng 30 ngày, tranh chấp được giải quyết chung thẩm tại trọng tài tại Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) theo quy tắc tố tụng trọng tài của trung tâm đó.

Article 12. General termsĐiều 12. Điều khoản chung
  • Việt Nam tuyên bố theo Điều 96 Công ước Viên: khi một bên ở Việt Nam, sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng cũng phải bằng văn bản — đừng chỉ đồng ý qua điện thoại.

Căn cứ: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 27

This contract comes into force from the date of signing. Any amendment, addition or termination of this contract shall be made in writing and signed by both parties. This contract is made in two (02) originals in English and Vietnamese, each party keeping an equal number; in case of any discrepancy, the English version shall prevail.

Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký. Mọi sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt hợp đồng phải lập bằng văn bản và có chữ ký của hai bên. Hợp đồng lập thành 02 bản gốc bằng tiếng Anh và tiếng Việt, mỗi bên giữ số bản bằng nhau; khi có khác biệt, bản tiếng Anh được ưu tiên áp dụng.

FOR THE SELLER / ĐẠI DIỆN BÊN BÁN



(Signature, full name, title, stamp)
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu)
FOR THE BUYER / ĐẠI DIỆN BÊN MUA



(Signature, full name, title, stamp)
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu)

Hoá đơn chiếu lệ Proforma Invoice

Người bán gửi trước khi giao hàng để chào giá, xác nhận đơn — người mua dùng để chuyển tiền đặt cọc hoặc đề nghị ngân hàng mở thư tín dụng.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

Example Cosmetics Co., Ltd.
10 Example-ro, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Korea
Tel: +82 31 000 0000 · Email: [email protected]

PROFORMA INVOICE

BUYER
Vi Du Beauty Distribution Co., Ltd
No. 2 Example Street, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tax code: 0000000000
Proforma No.EC-PI-2026-045
Date28 September 2026
Terms of deliveryFOB Busan Port, Korea, Incoterms® 2020
PaymentIrrevocable L/C at sight
From / Port of loadingBusan, Korea
To / Port of dischargeCat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam
Time of shipmentnot later than 20 November 2026
No.Description of goodsHS codeOriginQuantityUnit price (USD)Amount (USD)
1Sunscreen cream SPF50+ PA++++, 50 ml tube, 120 tubes per cartonKorea 12,000 pcs3.2038,400.00
2Foam cleanser, 150 ml tube, 80 tubes per cartonKorea 10,000 pcs2.4024,000.00
TOTAL FOB Busan Port, Korea22,000 pcs62,400.00

SAY: US DOLLARS SIXTY-TWO THOUSAND FOUR HUNDRED ONLY.

Shipping marks: VIDU BEAUTY / HCMC / C/NO. 1-225

This proforma invoice is valid until 12 October 2026.

Beneficiary bank details: Example Cosmetics Co., Ltd. · Bank: Example Bank Korea · Account No.: 000-000000-00-000 · SWIFT: EXAMKRSE

FOR AND ON BEHALF OF THE SELLER



(Signature, full name, title, stamp)

Hoá đơn thương mại Commercial Invoice

Hoá đơn của lô hàng thực giao — căn cứ thanh toán và khai trị giá hải quan.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

Example Cosmetics Co., Ltd.
10 Example-ro, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Korea
Tel: +82 31 000 0000 · Email: [email protected]

COMMERCIAL INVOICE

BUYER / CONSIGNEE
Vi Du Beauty Distribution Co., Ltd
No. 2 Example Street, Ho Chi Minh City, Vietnam
Tax code: 0000000000
Invoice No.EC-INV-2026-091
Date15 November 2026
Contract No.VIDU-MP/2026/03 dated 05 October 2026
Terms of deliveryFOB Busan Port, Korea, Incoterms® 2020
PaymentIrrevocable L/C at sight
From / Port of loadingBusan, Korea
To / Port of dischargeCat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam
No.Description of goodsHS codeOriginQuantityUnit price (USD)Amount (USD)
1Sunscreen cream SPF50+ PA++++, 50 ml tube, 120 tubes per cartonKorea 12,000 pcs3.2038,400.00
2Foam cleanser, 150 ml tube, 80 tubes per cartonKorea 10,000 pcs2.4024,000.00
TOTAL FOB Busan Port, Korea22,000 pcs62,400.00

SAY: US DOLLARS SIXTY-TWO THOUSAND FOUR HUNDRED ONLY.

Shipping marks: VIDU BEAUTY / HCMC / C/NO. 1-225

Beneficiary bank details: Example Cosmetics Co., Ltd. · Bank: Example Bank Korea · Account No.: 000-000000-00-000 · SWIFT: EXAMKRSE

FOR AND ON BEHALF OF THE SELLER



(Signature, full name, title, stamp)

Phiếu đóng gói Packing List

Mô tả lô hàng theo kiện: số kiện, trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì, thể tích — số liệu khớp với hoá đơn và vận đơn.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

Example Cosmetics Co., Ltd.
10 Example-ro, Seongnam-si, Gyeonggi-do, Korea

PACKING LIST

BUYER / CONSIGNEE
Vi Du Beauty Distribution Co., Ltd
No. 2 Example Street, Ho Chi Minh City, Vietnam
Invoice No.EC-INV-2026-091 dated 15 November 2026
Contract No.VIDU-MP/2026/03 dated 05 October 2026
FromBusan, Korea
ToCat Lai Port, Ho Chi Minh City, Vietnam
No.Description of goodsPackagesQuantityN.W (kg)G.W (kg)Meas. (CBM)
1Sunscreen cream SPF50+ PA++++, 50 ml tube, 120 tubes per carton100 cartons 12,000 pcs720.00960.003.200
2Foam cleanser, 150 ml tube, 80 tubes per carton125 cartons 10,000 pcs1,700.002,100.004.500
TOTAL22522,000 pcs2,420.003,060.007.700

Total: 225 packages · N.W 2,420.00 kg · G.W 3,060.00 kg · 7.700 CBM

Packing: Individual retail boxes in export cartons

Shipping marks: VIDU BEAUTY / HCMC / C/NO. 1-225

FOR AND ON BEHALF OF THE SELLER



(Signature, full name, title, stamp)

Mặt hàng trong mẫu này cần lưu ý gì khi nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu kem chống nắng › · Thủ tục nhập khẩu sữa rửa mặt ›

Mẫu khác: Thực phẩm · Phụ tùng ô tô · Phụ tùng xe máy · Đồ chơi trẻ em · Thiết bị điện gia dụng

Cần soạn bộ chứng từ cho lô hàng thật của bạn?

Gọi và mô tả sản phẩm, chúng tôi kiểm tra hồ sơ và báo giá theo trường hợp cụ thể.