☎ +84889497888

— Mẫu minh hoạ · Thực phẩm

Mẫu hợp đồng nhập khẩu bánh quy song ngữ

Một chuỗi cửa hàng tiện lợi ở Hà Nội nhập bánh quy bơ đóng hộp thiếc từ một nhà sản xuất ở Malaysia. Người bán thuê tàu và mua bảo hiểm cho hàng đến cảng Hải Phòng, nên hai bên chọn điều kiện CIF. Người mua đặt cọc 30% khi ký hợp đồng, phần còn lại thanh toán trước khi nhận bộ chứng từ gốc. Hàng có xuất xứ ASEAN, nên hợp đồng yêu cầu giấy chứng nhận xuất xứ mẫu D để người mua có căn cứ đề nghị áp dụng thuế suất ưu đãi.

Tên công ty, địa chỉ, tài khoản trong các mẫu đều là hư cấu, chỉ để minh hoạ. Với lô hàng thật, mọi thông tin phải theo thoả thuận và giấy tờ thực tế của hai bên.

Điều kiện giao hàng
CIF Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020Cost, Insurance and Freight
Thanh toán
Đặt cọc bằng chuyển khoản, phần còn lại trả trước khi giao chứng từ
Tổng trị giá
USD 21,480.00
Hàng hoá
900 kiện · 5,350 kg cả bì · 30.80 m³

Hợp đồng mua bán (song ngữ Anh – Việt) Sales Contract

Cột chú thích màu vàng bên phải chỉ có ở trang xem mẫu và màn hình soạn — nêu căn cứ pháp lý, rủi ro của từng điều. File xuất từ công cụ không có cột này.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

SALES CONTRACT
HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HOÁ

No. / Số: VIDU-TP/2026/01 · Date / Ngày: 01 October 2026

This Sales Contract No. VIDU-TP/2026/01 is made on 01 October 2026 at Hanoi, Vietnam between:

Hợp đồng mua bán số VIDU-TP/2026/01 được lập ngày 01/10/2026 tại Hanoi, Vietnam giữa:

  • Hợp đồng mua bán quốc tế phải lập bằng văn bản (hoặc hình thức tương đương như thông điệp dữ liệu) — không nên chỉ chốt qua tin nhắn, cuộc gọi.
  • Tên, địa chỉ hai bên phải khớp đúng giấy đăng ký kinh doanh và khớp các chứng từ khác (hoá đơn, vận đơn).

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 27; Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017

THE SELLER / BÊN BÁN
Name / TênExample Biscuits Sdn. Bhd.
Address / Địa chỉ1 Example Road, Shah Alam, Selangor, Malaysia
Tel / Điện thoại+60 3 0000 0000
Email[email protected]
Represented by / Đại diệnTan Wei Ming — Export Director
THE BUYER / BÊN MUA
Name / TênVi Du Retail Joint Stock Company
Address / Địa chỉNo. 1 Example Street, Hanoi, Vietnam
Tax code / Mã số thuế0000000000
Tel / Điện thoại+84 24 0000 0000
Email[email protected]
Represented by / Đại diệnNguyen Van An — General Director

The two parties agree to sign this contract under the following terms and conditions:

Hai bên thống nhất ký hợp đồng với các điều khoản sau:

Article 1. Commodity, quantity and priceĐiều 1. Hàng hoá, số lượng và giá
  • Mô tả hàng phải đủ để nhận diện (tên, model, quy cách) và thống nhất trên mọi chứng từ — hải quan đối chiếu mô tả trên hợp đồng, hoá đơn, tờ khai.
  • Mã HS chỉ để tham khảo; mã khai báo cuối cùng do người khai hải quan chịu trách nhiệm.

The Seller agrees to sell and the Buyer agrees to buy the following goods:

Bên bán đồng ý bán và bên mua đồng ý mua hàng hoá sau:

No.Description of goodsHS codeOriginQuantityUnit price (USD)Amount (USD)
1Butter cookies, 400 g tin, 12 tins per carton
Bánh quy bơ hộp thiếc 400 g
Malaysia 6,000 tins2.1012,600.00
2Assorted cookies, 300 g tin, 12 tins per carton
Bánh quy thập cẩm hộp thiếc 300 g
Malaysia 4,800 tins1.858,880.00
TOTAL CIF Hai Phong Port, Vietnam10,800 tins21,480.00

Total contract value: USD 21,480.00 (US DOLLARS TWENTY-ONE THOUSAND FOUR HUNDRED AND EIGHTY ONLY).

Quantity tolerance: plus or minus 5% at the Seller's option, invoiced at the contract unit price.

Tổng giá trị hợp đồng: USD 21,480.00 (bằng chữ: Hai mươi mốt nghìn bốn trăm tám mươi đô la Mỹ).

Dung sai số lượng: cộng hoặc trừ 5% do bên bán lựa chọn, tính tiền theo đơn giá hợp đồng.

Article 2. QualityĐiều 2. Chất lượng
  • Chất lượng chỉ ghi chung chung thì khó khiếu nại — nên dẫn chiếu tiêu chuẩn, mẫu đã duyệt hoặc bảng thông số.

The goods shall be new and conform to the description and specifications in Article 1.

Hàng hoá mới và phù hợp với mô tả, quy cách tại Điều 1.

Article 3. Price basisĐiều 3. Điều kiện giá
  • CIF: bên bán phải mua bảo hiểm cho bên mua — chứng từ bảo hiểm đã được thêm vào Điều 6.
  • Phải ghi đủ ba yếu tố: mã điều kiện + địa điểm cụ thể + "Incoterms® 2020" — chỉ ghi "FOB" hoặc "CIF" là chưa đủ.
  • Điều kiện giao hàng quyết định ai trả cước, ai mua bảo hiểm, ai làm thủ tục xuất khẩu / nhập khẩu và rủi ro chuyển giao ở đâu.

Căn cứ: Incoterms® 2020 (Phòng Thương mại Quốc tế — ICC) — Tập quán thương mại quốc tế; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5

Prices are understood CIF Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020, in USD, and are fixed for the duration of this contract.

Giá được hiểu theo điều kiện CIF Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020, bằng USD, cố định trong suốt thời hạn hợp đồng.

Article 4. ShipmentĐiều 4. Giao hàng
  • Thời gian giao hàng nên ghi mốc cụ thể ("không muộn hơn ngày…"), tránh "sớm nhất có thể".
  • Thanh toán bằng L/C: cấm giao từng phần / chuyển tải mà thực tế phải chuyển tải thì bộ chứng từ bị coi là không phù hợp.

Time of shipment: not later than 30 November 2026.

Mode of transport: sea.

Port/place of loading: Port Klang, Malaysia.

Port/place of discharge: Hai Phong, Vietnam.

Partial shipment: not allowed. Transhipment: allowed.

The Seller shall notify the Buyer of the shipment details (vessel or flight, transport document number, quantity, value) promptly after shipment.

Thời gian giao hàng: chậm nhất ngày 30/11/2026.

Phương thức vận tải: đường biển (container / hàng rời).

Cảng/nơi bốc hàng: Port Klang, Malaysia.

Cảng/nơi dỡ hàng: Hai Phong, Vietnam.

Giao hàng từng phần: không được phép. Chuyển tải: được phép.

Bên bán thông báo cho bên mua chi tiết lô hàng (tàu hoặc chuyến bay, số chứng từ vận tải, số lượng, giá trị) ngay sau khi giao hàng.

Article 5. PaymentĐiều 5. Thanh toán
  • Kiểm tra kỹ tên chủ tài khoản và số tài khoản qua kênh thứ hai (gọi điện) trước khi chuyển tiền — lừa đảo đổi số tài khoản qua email rất phổ biến.

The Buyer shall pay 30% of the contract value by T/T as a deposit within 5 days after signing this contract. The balance of 70% shall be paid by T/T within 7 days after the Buyer receives scanned copies of the shipping documents; the Seller shall release the original documents after receiving full payment.

Seller's bank: Example Bank Malaysia Berhad. Account No.: 000123456789. SWIFT code: EXAMMYKL.

Bank charges in the Buyer's country are for the Buyer's account; bank charges outside the Buyer's country are for the Seller's account.

Bên mua đặt cọc 30% giá trị hợp đồng bằng T/T trong vòng 5 ngày sau khi ký hợp đồng. Phần còn lại 70% thanh toán bằng T/T trong vòng 7 ngày sau khi bên mua nhận bản scan bộ chứng từ giao hàng; bên bán giao chứng từ gốc sau khi nhận đủ tiền.

Ngân hàng bên bán: Example Bank Malaysia Berhad. Số tài khoản: 000123456789. Mã SWIFT: EXAMMYKL.

Phí ngân hàng tại nước bên mua do bên mua chịu; phí ngân hàng ngoài nước bên mua do bên bán chịu.

Article 6. DocumentsĐiều 6. Chứng từ
  • Hàng muốn hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do thì phải yêu cầu đúng mẫu giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) ngay trong hợp đồng.
  • Số lượng, trọng lượng, mô tả hàng phải khớp giữa hoá đơn, phiếu đóng gói và vận đơn.

The Seller shall provide the following documents:

1. Signed commercial invoice

2. Packing list

3. Bill of lading

4. Certificate of origin (Form D)

5. Insurance policy or certificate covering 110% of the invoice value, Institute Cargo Clauses (C)

6. Certificate of Analysis

Bên bán cung cấp các chứng từ sau:

1. Hoá đơn thương mại có chữ ký

2. Phiếu đóng gói

3. Vận đơn đường biển

4. Giấy chứng nhận xuất xứ (Form D)

5. Đơn hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm cho 110% giá trị hoá đơn, điều kiện bảo hiểm (C)

6. Certificate of Analysis

Article 7. Packing and markingĐiều 7. Đóng gói và ký mã hiệu
  • Hàng nhập khẩu vào Việt Nam còn phải ghi nhãn theo quy định (nhãn phụ tiếng Việt) — nên thống nhất với bên bán từ khi đặt hàng.

Packing: Tins packed in export cartons, on pallets, suitable for sea transport and protecting the goods against damage during transport and handling.

Shipping marks: VIDU / HAI PHONG / C/NO. 1-900.

Đóng gói: Tins packed in export cartons, on pallets, phù hợp vận tải đường biển (container / hàng rời) và bảo vệ hàng khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển, bốc dỡ.

Ký mã hiệu: VIDU / HAI PHONG / C/NO. 1-900.

Article 8. Inspection and claimsĐiều 8. Kiểm tra và khiếu nại
  • Không ghi thời hạn khiếu nại thì áp dụng mặc định của Luật Thương mại (ba tháng với số lượng, sáu tháng với chất lượng, tính từ ngày giao hàng).
  • Không có biên bản giám định độc lập thì khiếu nại rất khó được chấp nhận.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 318

The quantity and quality inspected by the Seller before shipment are the basis for invoicing. Any claim shall be made in writing with supporting evidence (a survey report of an independent inspection company) within 30 days for quantity and 60 days for quality after the goods arrive at the port/place of discharge. The Seller shall respond to the claim promptly after receiving it.

Số lượng, chất lượng do bên bán kiểm tra trước khi giao là cơ sở lập hoá đơn. Khiếu nại phải bằng văn bản, kèm bằng chứng (biên bản giám định của công ty giám định độc lập) trong vòng 30 ngày với số lượng và 60 ngày với chất lượng kể từ khi hàng đến cảng/nơi dỡ. Bên bán trả lời khiếu nại ngay sau khi nhận được.

Article 9. Force majeureĐiều 9. Bất khả kháng
  • Không thông báo hoặc thông báo chậm thì vẫn phải bồi thường thiệt hại; bên viện dẫn bất khả kháng phải tự chứng minh.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 294, 295

Neither party shall be liable for failure or delay in performing its obligations caused by force majeure events that are beyond its reasonable control and could not be foreseen at the time of signing, such as natural disasters, epidemics, war or acts of government. The affected party shall notify the other party in writing without delay, provide evidence of the event, and notify the other party promptly when the event ends.

Không bên nào chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý và không thể lường trước khi ký hợp đồng, như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh hoặc quyết định của nhà nước. Bên gặp sự kiện phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia, cung cấp bằng chứng và thông báo ngay khi sự kiện chấm dứt.

Article 10. Penalty and damagesĐiều 10. Phạt vi phạm và bồi thường
  • Theo Luật Thương mại, tổng mức phạt không được quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (khi luật Việt Nam được áp dụng).
  • Không thoả thuận phạt thì chỉ được đòi bồi thường — và phải tự chứng minh thiệt hại.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 301; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 302, 307

If the Seller delays delivery or the Buyer delays payment, the defaulting party shall pay a penalty of 0.5% of the value of the delayed part for each full week of delay, provided that the total penalty shall not exceed 8% of the value of the breached part of the obligation. The penalty does not prejudice the right of the aggrieved party to claim damages.

Bên bán chậm giao hàng hoặc bên mua chậm thanh toán thì bên vi phạm chịu phạt 0.5% giá trị phần chậm cho mỗi tuần chậm trọn vẹn, tổng mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Việc phạt không loại trừ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên bị vi phạm.

Article 11. Governing law and dispute resolutionĐiều 11. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp
  • Chọn trọng tài thì phải ghi đúng tên trung tâm trọng tài — ghi sai tên có thể làm điều khoản trọng tài không thực hiện được.
  • Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại theo Luật Thương mại là hai năm.

Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 317, 319; Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017

This contract is governed by the laws of the Socialist Republic of Vietnam. Any dispute arising out of or in connection with this contract shall first be settled by negotiation. If the parties fail to reach an agreement within 30 days, the dispute shall be finally settled by arbitration at Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) in accordance with its rules of arbitration.

Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng trước hết được giải quyết bằng thương lượng. Nếu không đạt được thoả thuận trong vòng 30 ngày, tranh chấp được giải quyết chung thẩm tại trọng tài tại Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) theo quy tắc tố tụng trọng tài của trung tâm đó.

Article 12. General termsĐiều 12. Điều khoản chung
  • Việt Nam tuyên bố theo Điều 96 Công ước Viên: khi một bên ở Việt Nam, sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng cũng phải bằng văn bản — đừng chỉ đồng ý qua điện thoại.

Căn cứ: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 27

This contract comes into force from the date of signing. Any amendment, addition or termination of this contract shall be made in writing and signed by both parties. This contract is made in two (02) originals in English and Vietnamese, each party keeping an equal number; in case of any discrepancy, the English version shall prevail.

Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký. Mọi sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt hợp đồng phải lập bằng văn bản và có chữ ký của hai bên. Hợp đồng lập thành 02 bản gốc bằng tiếng Anh và tiếng Việt, mỗi bên giữ số bản bằng nhau; khi có khác biệt, bản tiếng Anh được ưu tiên áp dụng.

FOR THE SELLER / ĐẠI DIỆN BÊN BÁN



(Signature, full name, title, stamp)
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu)
FOR THE BUYER / ĐẠI DIỆN BÊN MUA



(Signature, full name, title, stamp)
(Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu)

Hoá đơn chiếu lệ Proforma Invoice

Người bán gửi trước khi giao hàng để chào giá, xác nhận đơn — người mua dùng để chuyển tiền đặt cọc hoặc đề nghị ngân hàng mở thư tín dụng.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

Example Biscuits Sdn. Bhd.
1 Example Road, Shah Alam, Selangor, Malaysia
Tel: +60 3 0000 0000 · Email: [email protected]

PROFORMA INVOICE

BUYER
Vi Du Retail Joint Stock Company
No. 1 Example Street, Hanoi, Vietnam
Tax code: 0000000000
Proforma No.EB-PI-2026-118
Date25 September 2026
Terms of deliveryCIF Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020
PaymentT/T 30% deposit, balance 70% against copy of shipping documents
From / Port of loadingPort Klang, Malaysia
To / Port of dischargeHai Phong, Vietnam
Time of shipmentnot later than 30 November 2026
No.Description of goodsHS codeOriginQuantityUnit price (USD)Amount (USD)
1Butter cookies, 400 g tin, 12 tins per cartonMalaysia 6,000 tins2.1012,600.00
2Assorted cookies, 300 g tin, 12 tins per cartonMalaysia 4,800 tins1.858,880.00
TOTAL CIF Hai Phong Port, Vietnam10,800 tins21,480.00

SAY: US DOLLARS TWENTY-ONE THOUSAND FOUR HUNDRED AND EIGHTY ONLY.

Shipping marks: VIDU / HAI PHONG / C/NO. 1-900

This proforma invoice is valid until 10 October 2026.

Beneficiary bank details: Example Biscuits Sdn. Bhd. · Bank: Example Bank Malaysia Berhad · Account No.: 000123456789 · SWIFT: EXAMMYKL

FOR AND ON BEHALF OF THE SELLER



(Signature, full name, title, stamp)

Hoá đơn thương mại Commercial Invoice

Hoá đơn của lô hàng thực giao — căn cứ thanh toán và khai trị giá hải quan.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

Example Biscuits Sdn. Bhd.
1 Example Road, Shah Alam, Selangor, Malaysia
Tel: +60 3 0000 0000 · Email: [email protected]

COMMERCIAL INVOICE

BUYER / CONSIGNEE
Vi Du Retail Joint Stock Company
No. 1 Example Street, Hanoi, Vietnam
Tax code: 0000000000
Invoice No.EB-INV-2026-207
Date25 November 2026
Contract No.VIDU-TP/2026/01 dated 01 October 2026
Terms of deliveryCIF Hai Phong Port, Vietnam, Incoterms® 2020
PaymentT/T 30% deposit, balance 70% against copy of shipping documents
From / Port of loadingPort Klang, Malaysia
To / Port of dischargeHai Phong, Vietnam
No.Description of goodsHS codeOriginQuantityUnit price (USD)Amount (USD)
1Butter cookies, 400 g tin, 12 tins per cartonMalaysia 6,000 tins2.1012,600.00
2Assorted cookies, 300 g tin, 12 tins per cartonMalaysia 4,800 tins1.858,880.00
TOTAL CIF Hai Phong Port, Vietnam10,800 tins21,480.00

SAY: US DOLLARS TWENTY-ONE THOUSAND FOUR HUNDRED AND EIGHTY ONLY.

Shipping marks: VIDU / HAI PHONG / C/NO. 1-900

Beneficiary bank details: Example Biscuits Sdn. Bhd. · Bank: Example Bank Malaysia Berhad · Account No.: 000123456789 · SWIFT: EXAMMYKL

FOR AND ON BEHALF OF THE SELLER



(Signature, full name, title, stamp)

Phiếu đóng gói Packing List

Mô tả lô hàng theo kiện: số kiện, trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì, thể tích — số liệu khớp với hoá đơn và vận đơn.

Chứng từ giữ đúng khổ giấy — kéo ngang để xem toàn trang.

Example Biscuits Sdn. Bhd.
1 Example Road, Shah Alam, Selangor, Malaysia

PACKING LIST

BUYER / CONSIGNEE
Vi Du Retail Joint Stock Company
No. 1 Example Street, Hanoi, Vietnam
Invoice No.EB-INV-2026-207 dated 25 November 2026
Contract No.VIDU-TP/2026/01 dated 01 October 2026
FromPort Klang, Malaysia
ToHai Phong, Vietnam
No.Description of goodsPackagesQuantityN.W (kg)G.W (kg)Meas. (CBM)
1Butter cookies, 400 g tin, 12 tins per carton500 cartons 6,000 tins2,400.003,300.0018.000
2Assorted cookies, 300 g tin, 12 tins per carton400 cartons 4,800 tins1,440.002,050.0012.800
TOTAL90010,800 tins3,840.005,350.0030.800

Total: 900 packages · N.W 3,840.00 kg · G.W 5,350.00 kg · 30.800 CBM

Packing: Tins packed in export cartons, on pallets

Shipping marks: VIDU / HAI PHONG / C/NO. 1-900

FOR AND ON BEHALF OF THE SELLER



(Signature, full name, title, stamp)

Mặt hàng trong mẫu này cần lưu ý gì khi nhập khẩu? Thủ tục nhập khẩu bánh kẹo ›

Mẫu khác: Mỹ phẩm · Phụ tùng ô tô · Phụ tùng xe máy · Đồ chơi trẻ em · Thiết bị điện gia dụng

Cần soạn bộ chứng từ cho lô hàng thật của bạn?

Gọi và mô tả sản phẩm, chúng tôi kiểm tra hồ sơ và báo giá theo trường hợp cụ thể.