SALES CONTRACT
HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HOÁ
No. / Số: VIDU-XM/2026/12 · Date / Ngày: 02 October 2026
This Sales Contract No. VIDU-XM/2026/12 is made on 02 October 2026 at Da Nang, Vietnam between: | Hợp đồng mua bán số VIDU-XM/2026/12 được lập ngày 02/10/2026 tại Da Nang, Vietnam giữa: |
Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 27; Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017 | |||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||
The two parties agree to sign this contract under the following terms and conditions: | Hai bên thống nhất ký hợp đồng với các điều khoản sau: | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 1. Commodity, quantity and price | Điều 1. Hàng hoá, số lượng và giá |
| |||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
The Seller agrees to sell and the Buyer agrees to buy the following goods: | Bên bán đồng ý bán và bên mua đồng ý mua hàng hoá sau: | ||||||||||||||||||||||||||||
| |||||||||||||||||||||||||||||
Total contract value: USD 45,600.00 (US DOLLARS FORTY-FIVE THOUSAND SIX HUNDRED ONLY). Quantity tolerance: plus or minus 5% at the Seller's option, invoiced at the contract unit price. | Tổng giá trị hợp đồng: USD 45,600.00 (bằng chữ: Bốn mươi lăm nghìn sáu trăm đô la Mỹ). Dung sai số lượng: cộng hoặc trừ 5% do bên bán lựa chọn, tính tiền theo đơn giá hợp đồng. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 2. Quality | Điều 2. Chất lượng |
| |||||||||||||||||||||||||||
The goods shall be new and conform to the description and specifications in Article 1. | Hàng hoá mới và phù hợp với mô tả, quy cách tại Điều 1. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 3. Price basis | Điều 3. Điều kiện giá |
Căn cứ: Incoterms® 2020 (Phòng Thương mại Quốc tế — ICC) — Tập quán thương mại quốc tế; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5 | |||||||||||||||||||||||||||
Prices are understood CFR Da Nang Port, Vietnam, Incoterms® 2020, in USD, and are fixed for the duration of this contract. | Giá được hiểu theo điều kiện CFR Da Nang Port, Vietnam, Incoterms® 2020, bằng USD, cố định trong suốt thời hạn hợp đồng. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 4. Shipment | Điều 4. Giao hàng |
| |||||||||||||||||||||||||||
Time of shipment: not later than 10 November 2026. Mode of transport: sea. Port/place of loading: Laem Chabang, Thailand. Port/place of discharge: Da Nang, Vietnam. Partial shipment: not allowed. Transhipment: allowed. The Seller shall notify the Buyer of the shipment details (vessel or flight, transport document number, quantity, value) promptly after shipment. | Thời gian giao hàng: chậm nhất ngày 10/11/2026. Phương thức vận tải: đường biển (container / hàng rời). Cảng/nơi bốc hàng: Laem Chabang, Thailand. Cảng/nơi dỡ hàng: Da Nang, Vietnam. Giao hàng từng phần: không được phép. Chuyển tải: được phép. Bên bán thông báo cho bên mua chi tiết lô hàng (tàu hoặc chuyến bay, số chứng từ vận tải, số lượng, giá trị) ngay sau khi giao hàng. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 5. Payment | Điều 5. Thanh toán |
| |||||||||||||||||||||||||||
Payment by documents against payment (D/P) at sight. The Seller's bank shall send the shipping documents for collection to the Buyer's bank; the documents shall be released to the Buyer only against full payment. Collection subject to URC 522. Seller's bank: Example Bank Thailand Public Company Limited. Account No.: 000-0-00000-0. SWIFT code: EXAMTHBK. Bank charges in the Buyer's country are for the Buyer's account; bank charges outside the Buyer's country are for the Seller's account. | Thanh toán theo phương thức nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (D/P trả ngay). Ngân hàng bên bán gửi bộ chứng từ nhờ thu đến ngân hàng bên mua; chứng từ chỉ được giao cho bên mua khi bên mua thanh toán đủ. Nhờ thu theo URC 522. Ngân hàng bên bán: Example Bank Thailand Public Company Limited. Số tài khoản: 000-0-00000-0. Mã SWIFT: EXAMTHBK. Phí ngân hàng tại nước bên mua do bên mua chịu; phí ngân hàng ngoài nước bên mua do bên bán chịu. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 6. Documents | Điều 6. Chứng từ |
| |||||||||||||||||||||||||||
The Seller shall provide the following documents: 1. Signed commercial invoice 2. Packing list 3. Bill of lading 4. Certificate of origin (Form D) | Bên bán cung cấp các chứng từ sau: 1. Hoá đơn thương mại có chữ ký 2. Phiếu đóng gói 3. Vận đơn đường biển 4. Giấy chứng nhận xuất xứ (Form D) | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 7. Packing and marking | Điều 7. Đóng gói và ký mã hiệu |
| |||||||||||||||||||||||||||
Packing: Bundles of 5 tyres wrapped in plastic film, suitable for sea transport and protecting the goods against damage during transport and handling. Shipping marks: VIDU TYRE / DA NANG / B/NO. 1-1000. | Đóng gói: Bundles of 5 tyres wrapped in plastic film, phù hợp vận tải đường biển (container / hàng rời) và bảo vệ hàng khỏi hư hỏng trong quá trình vận chuyển, bốc dỡ. Ký mã hiệu: VIDU TYRE / DA NANG / B/NO. 1-1000. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 8. Inspection and claims | Điều 8. Kiểm tra và khiếu nại |
Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 318 | |||||||||||||||||||||||||||
The quantity and quality inspected by the Seller before shipment are the basis for invoicing. Any claim shall be made in writing with supporting evidence (a survey report of an independent inspection company) within 30 days for quantity and 60 days for quality after the goods arrive at the port/place of discharge. The Seller shall respond to the claim promptly after receiving it. | Số lượng, chất lượng do bên bán kiểm tra trước khi giao là cơ sở lập hoá đơn. Khiếu nại phải bằng văn bản, kèm bằng chứng (biên bản giám định của công ty giám định độc lập) trong vòng 30 ngày với số lượng và 60 ngày với chất lượng kể từ khi hàng đến cảng/nơi dỡ. Bên bán trả lời khiếu nại ngay sau khi nhận được. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 9. Force majeure | Điều 9. Bất khả kháng |
Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 294, 295 | |||||||||||||||||||||||||||
Neither party shall be liable for failure or delay in performing its obligations caused by force majeure events that are beyond its reasonable control and could not be foreseen at the time of signing, such as natural disasters, epidemics, war or acts of government. The affected party shall notify the other party in writing without delay, provide evidence of the event, and notify the other party promptly when the event ends. | Không bên nào chịu trách nhiệm về việc không thực hiện hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng nằm ngoài khả năng kiểm soát hợp lý và không thể lường trước khi ký hợp đồng, như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh hoặc quyết định của nhà nước. Bên gặp sự kiện phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia, cung cấp bằng chứng và thông báo ngay khi sự kiện chấm dứt. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 10. Penalty and damages | Điều 10. Phạt vi phạm và bồi thường |
Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 301; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 302, 307 | |||||||||||||||||||||||||||
If the Seller delays delivery or the Buyer delays payment, the defaulting party shall pay a penalty of 0.5% of the value of the delayed part for each full week of delay, provided that the total penalty shall not exceed 8% of the value of the breached part of the obligation. The penalty does not prejudice the right of the aggrieved party to claim damages. | Bên bán chậm giao hàng hoặc bên mua chậm thanh toán thì bên vi phạm chịu phạt 0.5% giá trị phần chậm cho mỗi tuần chậm trọn vẹn, tổng mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm. Việc phạt không loại trừ quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại của bên bị vi phạm. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 11. Governing law and dispute resolution | Điều 11. Luật áp dụng và giải quyết tranh chấp |
Căn cứ: Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 5; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 317, 319; Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017 | |||||||||||||||||||||||||||
This contract is governed by the laws of the Socialist Republic of Vietnam. Any dispute arising out of or in connection with this contract shall first be settled by negotiation. If the parties fail to reach an agreement within 30 days, the dispute shall be finally settled by arbitration at Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) in accordance with its rules of arbitration. | Hợp đồng này được điều chỉnh bởi pháp luật nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Mọi tranh chấp phát sinh từ hoặc liên quan đến hợp đồng trước hết được giải quyết bằng thương lượng. Nếu không đạt được thoả thuận trong vòng 30 ngày, tranh chấp được giải quyết chung thẩm tại trọng tài tại Vietnam International Arbitration Centre (VIAC) theo quy tắc tố tụng trọng tài của trung tâm đó. | ||||||||||||||||||||||||||||
| Article 12. General terms | Điều 12. Điều khoản chung |
Căn cứ: Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế (CISG) — Việt Nam gia nhập 18/12/2015, hiệu lực 01/01/2017; Luật Thương mại 2005 (36/2005/QH11) — Điều 27 | |||||||||||||||||||||||||||
This contract comes into force from the date of signing. Any amendment, addition or termination of this contract shall be made in writing and signed by both parties. This contract is made in two (02) originals in English and Vietnamese, each party keeping an equal number; in case of any discrepancy, the English version shall prevail. | Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký. Mọi sửa đổi, bổ sung hoặc chấm dứt hợp đồng phải lập bằng văn bản và có chữ ký của hai bên. Hợp đồng lập thành 02 bản gốc bằng tiếng Anh và tiếng Việt, mỗi bên giữ số bản bằng nhau; khi có khác biệt, bản tiếng Anh được ưu tiên áp dụng. | ||||||||||||||||||||||||||||
| FOR THE SELLER / ĐẠI DIỆN BÊN BÁN (Signature, full name, title, stamp) (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu) | FOR THE BUYER / ĐẠI DIỆN BÊN MUA (Signature, full name, title, stamp) (Ký, ghi rõ họ tên, chức vụ, đóng dấu) |