— Cẩm nang xuất nhập khẩu
Thanh toán quốc tế: T/T, L/C, D/P khác nhau thế nào?
Cập nhật 09/10/2026
Khi mua hàng ở chợ, tiền và hàng đổi chủ trong cùng một khoảnh khắc. Không ai phải đặt câu hỏi ai trả trước, ai giao trước — cái trao tay đã giải quyết điều đó.
Khi người mua và người bán ở hai quốc gia, khoảnh khắc ấy không còn. Hàng đi trên biển nhiều tuần; tiền đi qua hệ thống ngân hàng của hai nước. Một bên buộc phải thực hiện phần việc của mình trước, và bên còn lại thực hiện sau.
Đây là chỗ nảy sinh mâu thuẫn. Người bán không muốn giao hàng khi chưa chắc sẽ được thanh toán. Người mua không muốn chuyển tiền khi chưa chắc sẽ nhận được hàng. Cả hai đều có lý, và cả hai mối lo không mất đi chỉ vì hai bên có thiện chí với nhau.
Mọi phương thức thanh toán quốc tế ra đời để tháo gỡ mâu thuẫn ấy. Mỗi phương thức trả lời theo một cách khác nhau cho cùng một câu hỏi: bên nào chịu rủi ro thực hiện trước, và căn cứ nào kiểm chứng rằng bên kia đã làm đúng phần việc của mình?
Khi hai bên đã tin nhau: chuyển tiền trực tiếp
Với những đối tác đã giao dịch nhiều lần, niềm tin đã được hiện thực hoá qua thực tế. Lúc này, điều hai bên cần chỉ là một cách chuyển tiền nhanh và ít tốn kém.
Giải pháp đơn giản nhất là người mua chuyển tiền trực tiếp cho người bán qua ngân hàng. Ngân hàng chỉ thực hiện lệnh chuyển tiền, không kiểm tra hàng hoá hay chứng từ. Phương thức này gọi là chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer — T/T).
Vì không có bên nào đứng giữa, rủi ro thuộc về bên thực hiện trước. Tuỳ mức độ tin cậy, hai bên chọn một trong ba cách:
- Trả trước toàn bộ: người mua chịu rủi ro — phù hợp với đơn hàng nhỏ, hoặc khi uy tín của người bán đã được kiểm chứng.
- Đặt cọc, phần còn lại thanh toán trước khi nhận chứng từ gốc: rủi ro được chia sẻ. Người bán có khoản cọc để yên tâm sản xuất; người mua chỉ thanh toán phần còn lại khi có bằng chứng hàng đã được giao đi. Đây là cách phổ biến với đối tác mới.
- Trả chậm: người bán chịu rủi ro, giao hàng trước và nhận tiền sau một thời hạn — thường chỉ dành cho đối tác đã hợp tác lâu năm.
Khi người bán cần giữ quyền với hàng hoá: nhờ thu
Có những trường hợp người bán đã sẵn sàng giao hàng, nhưng chưa đủ tin để giao cả quyền nhận hàng cho người mua khi chưa nhận được tiền. Người bán cần một cách để giữ quyền kiểm soát lô hàng — thông qua bộ chứng từ, trong đó có vận đơn gốc dùng để nhận hàng — cho đến khi người mua thanh toán.
Giải pháp là nhờ ngân hàng giữ hộ bộ chứng từ. Người bán giao hàng, sau đó gửi bộ chứng từ qua ngân hàng; ngân hàng chỉ giao chứng từ cho người mua khi người mua:
- thanh toán — gọi là nhờ thu trả tiền đổi chứng từ (Documents against Payment — D/P); hoặc
- chấp nhận hối phiếu, cam kết thanh toán vào một ngày sau — gọi là nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ (Documents against Acceptance — D/A).
Phương thức này gọi chung là nhờ thu (collection). Điểm cần hiểu rõ: ngân hàng chỉ giữ và chuyển giao chứng từ, không cam kết thanh toán thay người mua. Nếu người mua từ chối nhận chứng từ, hàng nằm lại ở cảng nước người mua; người bán phải tìm người mua khác, chịu phí lưu bãi hoặc vận chuyển hàng về. Với D/A, người mua nhận chứng từ để lấy hàng trước khi thanh toán, nên rủi ro của người bán còn cao hơn.
Khi hai bên chưa đủ tin nhau: thư tín dụng
Với đối tác mới, đơn hàng lớn hoặc thị trường xa, mâu thuẫn ban đầu bộc lộ rõ nhất: không bên nào đủ tin để thực hiện trước, và việc ngân hàng chỉ giữ hộ chứng từ là chưa đủ với người bán.
Điều hai bên cần là một bên thứ ba thoả mãn ba điều kiện: cả hai cùng tin cậy, có đủ khả năng chi trả, và có cách kiểm chứng việc giao hàng mà không cần có mặt tại cảng. Ngân hàng đáp ứng hai điều kiện đầu. Điều kiện thứ ba được giải quyết bằng chứng từ: ngân hàng không kiểm tra hàng hoá, mà kiểm tra bộ chứng từ chứng minh việc giao hàng.
Từ đó hình thành thư tín dụng (Letter of Credit — L/C): ngân hàng của người mua phát hành một cam kết thanh toán cho người bán, nếu người bán xuất trình bộ chứng từ phù hợp với các điều kiện đã ghi trong thư tín dụng. Người bán yên tâm vì có ngân hàng cam kết trả tiền; người mua yên tâm vì tiền chỉ được trả khi có chứng từ chứng minh hàng đã được giao đúng như yêu cầu.
Để ngân hàng ở các quốc gia cùng xét chứng từ theo một chuẩn mực, năm 1933 Phòng Thương mại Quốc tế ban hành bộ quy tắc chung đầu tiên cho thư tín dụng; phiên bản đang được sử dụng phổ biến hiện nay là UCP 600.
Vì ngân hàng chỉ kiểm tra chứng từ, về nguyên tắc, bộ chứng từ phù hợp thì người bán được thanh toán, kể cả khi hàng có vấn đề; chứng từ không phù hợp thì ngân hàng có quyền từ chối, kể cả khi hàng hoá hoàn toàn đạt yêu cầu. Từ đó có hai điều cần lưu ý:
- Người mua cần đặt điều kiện thư tín dụng đúng với những gì mình thực sự cần được kiểm chứng — ví dụ yêu cầu chứng thư giám định, C/O, vận đơn hoàn hảo — vì ngân hàng chỉ kiểm tra những gì được ghi trong thư tín dụng.
- Người bán nên đọc kỹ bản dự thảo thư tín dụng trước khi ngân hàng phát hành, và đề nghị điều chỉnh ngay những điều kiện không thể đáp ứng (thời hạn giao hàng, cảng, chứng từ khó xin).
Sự đảm bảo này có chi phí: phí ngân hàng ở cả hai phía, cùng công sức lập bộ chứng từ chính xác đến từng chi tiết.
Niềm tin càng vững, phương thức thanh toán càng đơn giản
Ba phương thức trên không đứng tách rời, mà thường nối tiếp nhau trong một quan hệ hợp tác. Lô hàng đầu tiên dùng thư tín dụng hoặc đặt cọc; sau vài lô hàng suôn sẻ, hai bên chuyển sang nhờ thu hoặc giảm tỷ lệ đặt cọc; khi đã hợp tác lâu năm thì chấp nhận trả chậm.
Mỗi bước như vậy là một lần chi phí giảm xuống. Lý do rất giản dị: lịch sử giao hàng đúng hạn, thanh toán đúng hạn qua nhiều lô hàng đã thay ngân hàng làm nhiệm vụ kiểm chứng — giống như ở chợ, niềm tin được hiện thực hoá qua những lần giao dịch suôn sẻ, chỉ chậm hơn.
Những sai sót thường gặp
- Chuyển tiền theo số tài khoản “mới” được thông báo qua email mà không gọi điện xác nhận.
- Hợp đồng quy định thanh toán bằng thư tín dụng nhưng không ghi thời hạn mở, khiến người bán không thể giao hàng đúng kế hoạch.
- Tên hàng, số lượng trên chứng từ không phù hợp với thư tín dụng.
- Không thoả thuận rõ bên nào chịu phí ngân hàng ở mỗi nước.
Bảng tra nhanh
| Phương thức | Cách thực hiện | Người bán | Người mua | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|---|
| T/T trả trước | Người mua chuyển tiền trước khi giao hàng | An toàn | Rủi ro cao | Đơn hàng nhỏ, người bán có uy tín |
| T/T đặt cọc + phần còn lại | Đặt cọc khi ký hợp đồng, phần còn lại trước khi nhận chứng từ gốc | Khá an toàn | Cân bằng | Phổ biến với đối tác mới |
| T/T trả chậm | Giao hàng trước, thanh toán sau một số ngày | Rủi ro cao | An toàn | Đối tác quen, tin cậy |
| D/P | Ngân hàng chỉ giao chứng từ khi người mua thanh toán | Rủi ro trung bình | Khá an toàn | Đối tác đã có quan hệ |
| D/A | Người mua chấp nhận hối phiếu thì được nhận chứng từ, thanh toán sau | Rủi ro cao | Có lợi | Chỉ với đối tác rất tin cậy |
| L/C trả ngay (at sight) | Ngân hàng người mua cam kết thanh toán khi nhận bộ chứng từ phù hợp | An toàn (nếu chứng từ phù hợp) | An toàn hơn trả trước | Đơn hàng lớn, đối tác mới, thị trường xa |
Thực hành ngay — điền bằng tiếng Việt, nhận chứng từ tiếng Anh, số liệu tự khớp, có cảnh báo lỗi.
Chọn phương thức thanh toán trong bộ soạn hợp đồng ›Căn cứ
- UCP 600 (ICC) — Quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ — Tập quán thương mại quốc tế
- URC 522 (ICC) — Quy tắc thống nhất về nhờ thu — Tập quán thương mại quốc tế
Nội dung mang tính tham khảo, tóm tắt theo văn bản tại thời điểm cập nhật; không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể.
Muốn có người cùng đi qua lô hàng của bạn?
Gọi và mô tả sản phẩm, chúng tôi kiểm tra hồ sơ và báo giá theo trường hợp cụ thể.